phụ lục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần tài liệu kèm thêm để bổ sung cho nội dung của tài liệu chính: "Phụ lục" là phần nội dung được đính kèm vào cuối một văn bản, báo cáo, sách, hoặc luận văn chính, nhằm cung cấp thêm thông tin chi tiết, dữ liệu, hoặc tài liệu tham khảo có liên quan nhưng không thuộc phần nội dung cốt lõi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Luận văn có một phụ lục dài liệt kê tất cả các số liệu thống kê. (The thesis has a long appendix listing all the statistical data.)
- Thông tin về bảng câu hỏi khảo sát được đưa vào phần phụ lục của báo cáo. (Information about the survey questionnaire is included in the appendix of the report.)
- Bạn có thể tìm thấy biểu mẫu đơn đăng ký trong phụ lục cuối sách. (You can find the registration form in the appendix at the end of the book.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đính kèm phụ lục": hành động gắn thêm phần phụ lục vào tài liệu chính.
- Tác giả đính kèm phụ lục gồm các bản đồ chi tiết. (The author attached an appendix containing detailed maps.)
"Theo phụ lục": dẫn chiếu hoặc tham khảo đến nội dung trong phần phụ lục.
- Chi tiết về phương pháp nghiên cứu, xin xem theo phụ lục A. (For details on the research methodology, please refer to Appendix A.)
Biến thể và từ gần giống
- Phụ chú (danh từ): lời chú thích thêm, thường ngắn gọn, có thể đặt ở cuối trang hoặc cuối chương.
- Bổ sung (danh từ/động từ): phần nội dung hoặc hành động thêm vào để làm đầy đủ hơn.
- Tài liệu đính kèm (cụm danh từ): tài liệu được gửi kèm theo một văn bản chính (có thể rộng nghĩa hơn "phụ lục").
Từ đồng nghĩa
- Phần đính kèm: phần được gắn thêm vào.
- Phần bổ sung: phần được thêm vào để làm rõ hoặc đầy đủ hơn.
Thành ngữ liên quan
(Từ "phụ lục" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Cách dùng của nó chủ yếu mang tính học thuật và hành chính.)
- d. Phần tài liệu kèm thêm để bổ sung cho nội dung của tài liệu chính.